TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trừng phạt tiếng Pháp là gì?

"trừng phạt" trong tiếng Pháp là punir (ngoại động từ), châtier (ngoại động từ), peine (danh từ).

punir Ngoại động từ

/py.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phạt, trừng phạt.

  • Elle a puni ses enfants. Nó trừng phạt con của nó.
  • À Singapour, une manière de punir les criminels est de les fouetter. Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.

Xem đầy đủ từ "punir": giống, cách chia, thành ngữ →

châtier Ngoại động từ

/ʃa.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừng phạt.

Xem đầy đủ từ "châtier": giống, cách chia, thành ngữ →

peine Danh từ · giống cái

/pɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trừng phạt, sự phạt; hình phạt.

  • Peine pécuniaire sự phạt tiền

Xem đầy đủ từ "peine": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trừng phạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trừng phạt tiếng Pháp là gì?

"trừng phạt" trong tiếng Pháp là punir (ngoại động từ), châtier (ngoại động từ), peine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.