TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sanction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sanction nghĩa là sự phê chuẩn, sự thừa nhận, sự xác nhận.

Nghĩa của sanction

Danh từ · giống cái

  1. Sự phê chuẩn.
    • Obtenir la sanction du présidentđược sự phê chuẩn của chủ tịch
  2. Sự thừa nhận, sự xác nhận.
    • La sanction de l'opinionsự thừa nhận của dư luận
  3. Kết quả tự nhiên.
    • L'échec est la sanction de la paressethi trượt là kết quả tự nhiên của sự lười biếng
  4. Sự thưởng; sự trừng phạt, sự phạt; hình phạt.
    • Faute qui exige une sévère sanctionlỗi phải trừng phạt nghiêm khắc

Dạng từ của sanction

Đi với mạo từ: une sanction · la sanction

Số nhiềusanctions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sanction

Trái nghĩa

Câu ví dụ với sanction

  • Il n'échappera pas à une sanction. Anh ấy sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9077338

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sanction

Câu hỏi thường gặp

sanction nghĩa là gì?

sanction (danh từ) nghĩa là sự phê chuẩn, sự thừa nhận, sự xác nhận.

sanction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanction (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃k.sjɔ̃/.

sanction là giống đực hay giống cái?

sanction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.