sanction
sanction nghĩa là sự phê chuẩn, sự thừa nhận, sự xác nhận.
Nghĩa của sanction
Danh từ · giống cái
- Sự phê chuẩn.
- Obtenir la sanction du présidentđược sự phê chuẩn của chủ tịch
- Sự thừa nhận, sự xác nhận.
- La sanction de l'opinionsự thừa nhận của dư luận
- Kết quả tự nhiên.
- L'échec est la sanction de la paressethi trượt là kết quả tự nhiên của sự lười biếng
- Sự thưởng; sự trừng phạt, sự phạt; hình phạt.
- Faute qui exige une sévère sanctionlỗi phải trừng phạt nghiêm khắc
Dạng từ của sanction
Đi với mạo từ: une sanction · la sanction
| Số nhiều | sanctions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sanction
Trái nghĩa
Câu ví dụ với sanction
- Il n'échappera pas à une sanction. Anh ấy sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9077338
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sanction
Câu hỏi thường gặp
sanction nghĩa là gì?
sanction (danh từ) nghĩa là sự phê chuẩn, sự thừa nhận, sự xác nhận.
sanction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sanction (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃k.sjɔ̃/.
sanction là giống đực hay giống cái?
sanction là danh từ giống cái (dùng với une, la).