TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

châtiment

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

châtiment nghĩa là sự trừng phạt.

Nghĩa của châtiment

Danh từ · giống đực

  1. Sự trừng phạt.

Dạng từ của châtiment

Đi với mạo từ: un châtiment · le châtiment

Số nhiềuchâtiments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với châtiment

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với châtiment

  • Une majorité écrasante vota pour l'abolition de ce châtiment brutal. Một đa số áp đảo đã bỏ phiếu bãi bỏ hình phạt tàn nhẫn đó.Tatoeba #13901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punishment

Câu hỏi thường gặp

châtiment nghĩa là gì?

châtiment (danh từ) nghĩa là sự trừng phạt.

châtiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của châtiment (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ti.mɑ̃/.

châtiment là giống đực hay giống cái?

châtiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.