TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salaire

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sa.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

salaire nghĩa là tiền công, sự thưởng, sự trừng phạt.

Nghĩa của salaire

Danh từ · giống đực

  1. Tiền công.
    • Toucher son salairelĩnh tiền công
  2. Sự thưởng; sự trừng phạt.
    • Tôt ou tard le crime reçoit son salairesớm muộn tội lỗi cũng bị trừng phạt

Dạng từ của salaire

Đi với mạo từ: un salaire · le salaire

Số nhiềusalaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salaire

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với salaire

  • toute peine mérite salaire — xem peine

Câu ví dụ với salaire

  • Je suis satisfaite de mon salaire actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6087651
  • Je suis satisfait de mon salaire. Tôi hài lòng với mức lương của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128193
  • La plupart des professeurs ne gagnent pas un salaire décent considérant les heures qu'ils doivent travailler. Hầu hết giáo viên không có được một cuộc sống tử tế do số giờ mà họ phải làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1147108

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salary, wage

Câu hỏi thường gặp

salaire nghĩa là gì?

salaire (danh từ) nghĩa là tiền công, sự thưởng, sự trừng phạt.

salaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salaire (giọng Pháp chuẩn): /sa.lɛʁ/.

salaire là giống đực hay giống cái?

salaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.