salaire
salaire nghĩa là tiền công, sự thưởng, sự trừng phạt.
Nghĩa của salaire
Danh từ · giống đực
- Tiền công.
- Toucher son salairelĩnh tiền công
- Sự thưởng; sự trừng phạt.
- Tôt ou tard le crime reçoit son salairesớm muộn tội lỗi cũng bị trừng phạt
Dạng từ của salaire
Đi với mạo từ: un salaire · le salaire
| Số nhiều | salaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salaire
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với salaire
- toute peine mérite salaire — xem peine
Câu ví dụ với salaire
- Je suis satisfaite de mon salaire actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6087651
- Je suis satisfait de mon salaire. Tôi hài lòng với mức lương của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128193
- La plupart des professeurs ne gagnent pas un salaire décent considérant les heures qu'ils doivent travailler. Hầu hết giáo viên không có được một cuộc sống tử tế do số giờ mà họ phải làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1147108
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salary, wage
Câu hỏi thường gặp
salaire nghĩa là gì?
salaire (danh từ) nghĩa là tiền công, sự thưởng, sự trừng phạt.
salaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salaire (giọng Pháp chuẩn): /sa.lɛʁ/.
salaire là giống đực hay giống cái?
salaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).