salage
danh từ giống đực (m)
/sa.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
salage nghĩa là sự muối.
Nghĩa của salage
Danh từ · giống đực
- Sự muối.
- Salage de la viandesự muối thịt
- Sử học Thuê muối.
Dạng từ của salage
Đi với mạo từ: un salage · le salage
| Số nhiều | salages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salting (adding of salt); salting (putting of salt onto e.g. roads)
Câu hỏi thường gặp
salage nghĩa là gì?
salage (danh từ) nghĩa là sự muối.
salage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salage (giọng Pháp chuẩn): /sa.laʒ/.
salage là giống đực hay giống cái?
salage là danh từ giống đực (dùng với un, le).