TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saladier

danh từ giống đực (m)
/sa.la.dje/ giọng máy của trình duyệt

saladier nghĩa là bát trộn xà lách.

Nghĩa của saladier

Danh từ · giống đực

  1. Bát trộn xà lách.
    • Saladier de porcelainebát trộn xà lách bằng sứ
    • Il en a mangé un plein saladiernó ăn cả một bát trộn xà lách thứ rau đó

Dạng từ của saladier

Đi với mạo từ: un saladier · le saladier

Số nhiềusaladiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saladier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a salad bowl, a mixing bowl

Câu hỏi thường gặp

saladier nghĩa là gì?

saladier (danh từ) nghĩa là bát trộn xà lách.

saladier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saladier (giọng Pháp chuẩn): /sa.la.dje/.

saladier là giống đực hay giống cái?

saladier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.