TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salade

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sa.lad/ giọng máy của trình duyệt

salade nghĩa là xà lách, rau sống, mớ lộn xộn.

Nghĩa của salade

Danh từ · giống cái

  1. Xà lách, rau sống.
  2. Thân mật Mớ lộn xộn.
    • Idées en salademớ tư tưởng lộn xộn
  3. Số nhiều (thông tục) chuyện tầm bậy.
    • Assez de salades!thôi đừng nói chuyện tầm bậy nữa!
  4. Sử học Mũ sắt (thế kỷ 15 - 16).

Dạng từ của salade

Đi với mạo từ: une salade · la salade

Số nhiềusalades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salade

Đồng nghĩa

Họ từ của salade

Cụm từ, thành ngữ với salade

  • panier à salade — xem panier
  • vendre sa salade — (thông tục) biểu diễn thứ văn nghệ hạng bét

Câu ví dụ với salade

  • J'ai acheté une bouteille d'huile pour salade. Tôi đã mua một chai dầu sa-lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11490279

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salad (raw vegetables in general); salad (a serving of raw vegetables); bullshit, nonsense
  • Danh từ sallet

Câu hỏi thường gặp

salade nghĩa là gì?

salade (danh từ) nghĩa là xà lách, rau sống, mớ lộn xộn.

salade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salade (giọng Pháp chuẩn): /sa.lad/.

salade là giống đực hay giống cái?

salade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.