salade
salade nghĩa là xà lách, rau sống, mớ lộn xộn.
Nghĩa của salade
Danh từ · giống cái
- Xà lách, rau sống.
- Thân mật Mớ lộn xộn.
- Idées en salademớ tư tưởng lộn xộn
- Số nhiều (thông tục) chuyện tầm bậy.
- Assez de salades!thôi đừng nói chuyện tầm bậy nữa!
- Sử học Mũ sắt (thế kỷ 15 - 16).
Dạng từ của salade
Đi với mạo từ: une salade · la salade
| Số nhiều | salades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salade
Đồng nghĩa
Họ từ của salade
Cụm từ, thành ngữ với salade
- panier à salade — xem panier
- vendre sa salade — (thông tục) biểu diễn thứ văn nghệ hạng bét
Câu ví dụ với salade
- J'ai acheté une bouteille d'huile pour salade. Tôi đã mua một chai dầu sa-lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11490279
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salad (raw vegetables in general); salad (a serving of raw vegetables); bullshit, nonsense
- Danh từ sallet
Câu hỏi thường gặp
salade nghĩa là gì?
salade (danh từ) nghĩa là xà lách, rau sống, mớ lộn xộn.
salade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salade (giọng Pháp chuẩn): /sa.lad/.
salade là giống đực hay giống cái?
salade là danh từ giống cái (dùng với une, la).