salacité
danh từ giống cái (f)
/sa.la.si.te/ giọng máy của trình duyệt
salacité nghĩa là tính dâm dục.
Nghĩa của salacité
Danh từ · giống cái
- Văn học Tính dâm dục.
Dạng từ của salacité
Đi với mạo từ: une salacité · la salacité
| Số nhiều | salacités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salacité
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salacity
Câu hỏi thường gặp
salacité nghĩa là gì?
salacité (danh từ) nghĩa là tính dâm dục.
salacité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salacité (giọng Pháp chuẩn): /sa.la.si.te/.
salacité là giống đực hay giống cái?
salacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).