Trống tiếng Pháp là gì?
"trống" trong tiếng Pháp là mâle (tính từ), vide (tính từ), tambour (danh từ).
mâle Tính từ
/mal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trai, nam, đực, trống.
- Enfant mâle con trai
- Fleur mâle hoa đực
vide Tính từ
/vid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống, rỗng, không.
- Le parking est vide. Bãi đỗ xe còn trống
- Poche vide túi rỗng
tambour Danh từ · giống đực
/tɑ̃.buʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái trống.
blanc Tính từ
/blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống rỗng, chưa dùng.
batterie Danh từ · giống cái
/ba.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhịp trống.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trống tiếng Pháp là gì?
"trống" trong tiếng Pháp là mâle (tính từ), vide (tính từ), tambour (danh từ).