TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trống tiếng Pháp là gì?

"trống" trong tiếng Pháp là mâle (tính từ), vide (tính từ), tambour (danh từ).

mâle Tính từ

/mal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trai, nam, đực, trống.

  • Enfant mâle con trai
  • Fleur mâle hoa đực

Xem đầy đủ từ "mâle": giống, cách chia, thành ngữ →

vide Tính từ

/vid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trống, rỗng, không.

  • Le parking est vide. Bãi đỗ xe còn trống
  • Poche vide túi rỗng

Xem đầy đủ từ "vide": giống, cách chia, thành ngữ →

tambour Danh từ · giống đực

/tɑ̃.buʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái trống.

Xem đầy đủ từ "tambour": giống, cách chia, thành ngữ →

blanc Tính từ

/blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trống rỗng, chưa dùng.

Xem đầy đủ từ "blanc": giống, cách chia, thành ngữ →

batterie Danh từ · giống cái

/ba.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhịp trống.

Xem đầy đủ từ "batterie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trống tiếng Pháp là gì?

"trống" trong tiếng Pháp là mâle (tính từ), vide (tính từ), tambour (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.