batterie
batterie nghĩa là pin, ắc quy, bộ nhạc khí gõ.
Nghĩa của batterie
Danh từ · giống cái
- Pin, ắc quy (batterie de téléphone — pin điện thoại) (biên soạn)
- Âm nhạc Bộ nhạc khí gõ (trong dàn nhạc).
- Quân sự Đội pháo; bãi pháo; ụ pháo.
- Quân sự, hàng hải Giàn pháo.
- Bước nhảy tréo chân liên hồi (vũ ba-lê).
- Âm nhạc Nhịp trống.
- Từ cũ, nghĩa cũ Cuộc ẩu đả.
- Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ Mưu kế.
- Dresser ses batterieschuẩn bị mưu kế
Dạng từ của batterie
Đi với mạo từ: une batterie · la batterie
| Số nhiều | batteries |
Cụm từ, thành ngữ với batterie
- mettre une arme en batterie — chuẩn bị bắn
Câu ví dụ với batterie
- La batterie est morte. Pin chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #749490
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ battery; percussion, drum kit, battery/batterie; battery (electricity storing device); batterie
Câu hỏi thường gặp
batterie nghĩa là gì?
batterie (danh từ) nghĩa là pin, ắc quy, bộ nhạc khí gõ.
batterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của batterie (giọng Pháp chuẩn): /ba.tʁi/.
batterie là giống đực hay giống cái?
batterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).