batteur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
batteur nghĩa là người đập lúa, người dát kim loại.
Nghĩa của batteur
Danh từ · giống đực
- Người đập lúa.
- Người dát kim loại.
- Âm nhạc Người chơi nhạc khí gõ (trong dàn nhạc ja).
- Que đập, que đánh.
- Batteur d'œufque đánh trứng
Dạng từ của batteur
Đi với mạo từ: un batteur · le batteur
| Số nhiều | batteurs |
| Giống cái | batteuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với batteur
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với batteur
- batteur de fer — (từ cũ nghĩa cũ) kẻ thích đấu kiếm
- batteur de pavé — kẻ bát phố (vô công rồi nghề)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ batter; drummer, percussionist; whisk, beater
Câu hỏi thường gặp
batteur nghĩa là gì?
batteur (danh từ) nghĩa là người đập lúa, người dát kim loại.
batteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của batteur (giọng Pháp chuẩn): /ba.tœʁ/.
batteur là giống đực hay giống cái?
batteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).