TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

batteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

batteur nghĩa là người đập lúa, người dát kim loại.

Nghĩa của batteur

Danh từ · giống đực

  1. Người đập lúa.
  2. Người dát kim loại.
  3. Âm nhạc Người chơi nhạc khí gõ (trong dàn nhạc ja).
  4. Que đập, que đánh.
    • Batteur d'œufque đánh trứng

Dạng từ của batteur

Đi với mạo từ: un batteur · le batteur

Số nhiềubatteurs
Giống cáibatteuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với batteur

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với batteur

  • batteur de fer — (từ cũ nghĩa cũ) kẻ thích đấu kiếm
  • batteur de pavé — kẻ bát phố (vô công rồi nghề)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ batter; drummer, percussionist; whisk, beater

Câu hỏi thường gặp

batteur nghĩa là gì?

batteur (danh từ) nghĩa là người đập lúa, người dát kim loại.

batteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của batteur (giọng Pháp chuẩn): /ba.tœʁ/.

batteur là giống đực hay giống cái?

batteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.