TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

batteuse

danh từ giống cái (f)
/ba.tøz/ giọng máy của trình duyệt

batteuse nghĩa là nông nghiệp máy đập, máy dát.

Nghĩa của batteuse

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp máy đập.
  2. Máy dát (kim loại).

Dạng từ của batteuse

Đi với mạo từ: une batteuse · la batteuse

Số nhiềubatteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ threshing machine, thresher; female equivalent of batteur: female drummer

Câu hỏi thường gặp

batteuse nghĩa là gì?

batteuse (danh từ) nghĩa là nông nghiệp máy đập, máy dát.

batteuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của batteuse (giọng Pháp chuẩn): /ba.tøz/.

batteuse là giống đực hay giống cái?

batteuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.