batteuse
danh từ giống cái (f)
/ba.tøz/ giọng máy của trình duyệt
batteuse nghĩa là nông nghiệp máy đập, máy dát.
Nghĩa của batteuse
Danh từ · giống cái
- Nông nghiệp máy đập.
- Máy dát (kim loại).
Dạng từ của batteuse
Đi với mạo từ: une batteuse · la batteuse
| Số nhiều | batteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ threshing machine, thresher; female equivalent of batteur: female drummer
Câu hỏi thường gặp
batteuse nghĩa là gì?
batteuse (danh từ) nghĩa là nông nghiệp máy đập, máy dát.
batteuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của batteuse (giọng Pháp chuẩn): /ba.tøz/.
batteuse là giống đực hay giống cái?
batteuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).