battoir
danh từ giống đực (m)
/ba.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
battoir nghĩa là dùi đập quần áo, bàn tay hộ pháp.
Nghĩa của battoir
Danh từ · giống đực
- Dùi đập quần áo (khi giặt).
- Thân mật Bàn tay hộ pháp.
Dạng từ của battoir
Đi với mạo từ: un battoir · le battoir
| Số nhiều | battoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beater; carpet beater; washing beetle, battledore
Câu hỏi thường gặp
battoir nghĩa là gì?
battoir (danh từ) nghĩa là dùi đập quần áo, bàn tay hộ pháp.
battoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của battoir (giọng Pháp chuẩn): /ba.twaʁ/.
battoir là giống đực hay giống cái?
battoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).