TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

battoir

danh từ giống đực (m)
/ba.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

battoir nghĩa là dùi đập quần áo, bàn tay hộ pháp.

Nghĩa của battoir

Danh từ · giống đực

  1. Dùi đập quần áo (khi giặt).
  2. Thân mật Bàn tay hộ pháp.

Dạng từ của battoir

Đi với mạo từ: un battoir · le battoir

Số nhiềubattoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beater; carpet beater; washing beetle, battledore

Câu hỏi thường gặp

battoir nghĩa là gì?

battoir (danh từ) nghĩa là dùi đập quần áo, bàn tay hộ pháp.

battoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của battoir (giọng Pháp chuẩn): /ba.twaʁ/.

battoir là giống đực hay giống cái?

battoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.