battologie
danh từ giống cái (f)
/ba.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
battologie nghĩa là sự trùng lặp.
Nghĩa của battologie
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự trùng lặp (ý, lời).
Dạng từ của battologie
Đi với mạo từ: une battologie · la battologie
| Số nhiều | battologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ battology
Câu hỏi thường gặp
battologie nghĩa là gì?
battologie (danh từ) nghĩa là sự trùng lặp.
battologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của battologie (giọng Pháp chuẩn): /ba.tɔ.lɔ.ʒi/.
battologie là giống đực hay giống cái?
battologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).