TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

battologie

danh từ giống cái (f)
/ba.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

battologie nghĩa là sự trùng lặp.

Nghĩa của battologie

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự trùng lặp (ý, lời).

Dạng từ của battologie

Đi với mạo từ: une battologie · la battologie

Số nhiềubattologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battology

Câu hỏi thường gặp

battologie nghĩa là gì?

battologie (danh từ) nghĩa là sự trùng lặp.

battologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của battologie (giọng Pháp chuẩn): /ba.tɔ.lɔ.ʒi/.

battologie là giống đực hay giống cái?

battologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.