TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fouet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fwɛ/ giọng máy của trình duyệt

fouet nghĩa là roi, trận roi.

Nghĩa của fouet

Danh từ · giống đực

  1. Roi (của người đánh xe.).
  2. Trận (đòn) roi.
  3. Bếp nút Cái đánh trứng, cái đánh kem.
  4. Dây gân (ở gáy sách).
  5. Động vật học (Fouet de l'aile) đầu cánh (chim).
    • Fouet de la queuetúm lông đuôi

Dạng từ của fouet

Đi với mạo từ: un fouet · le fouet

Số nhiềufouets

Họ từ của fouet

Cụm từ, thành ngữ với fouet

  • coup de fouet — sự đau xé (như) bị quất roi; sự sỉ nhục; (nghĩa bóng) sự kích thích, sự thúc đẩy
  • tir de plein fouet — sự bắn thẳng vào đích
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whip (tool); whisk; tip

Câu hỏi thường gặp

fouet nghĩa là gì?

fouet (danh từ) nghĩa là roi, trận roi.

fouet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fouet (giọng Pháp chuẩn): /fwɛ/.

fouet là giống đực hay giống cái?

fouet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.