fouet
/fwɛ/ giọng máy của trình duyệt
fouet nghĩa là roi, trận roi.
Nghĩa của fouet
Danh từ · giống đực
- Roi (của người đánh xe.).
- Trận (đòn) roi.
- Bếp nút Cái đánh trứng, cái đánh kem.
- Dây gân (ở gáy sách).
- Động vật học (Fouet de l'aile) đầu cánh (chim).
- Fouet de la queuetúm lông đuôi
Dạng từ của fouet
Đi với mạo từ: un fouet · le fouet
| Số nhiều | fouets |
Họ từ của fouet
Cụm từ, thành ngữ với fouet
- coup de fouet — sự đau xé (như) bị quất roi; sự sỉ nhục; (nghĩa bóng) sự kích thích, sự thúc đẩy
- tir de plein fouet — sự bắn thẳng vào đích
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whip (tool); whisk; tip
Câu hỏi thường gặp
fouet nghĩa là gì?
fouet (danh từ) nghĩa là roi, trận roi.
fouet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fouet (giọng Pháp chuẩn): /fwɛ/.
fouet là giống đực hay giống cái?
fouet là danh từ giống đực (dùng với un, le).