TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fouettard

/fwɛ.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

fouettard nghĩa là Père fouettard ông ba bị (nát trẻ con).

Nghĩa của fouettard

Tính từ

  1. Père fouettard ông ba bị (nát trẻ con).

Dạng từ của fouettard

Số nhiềufouettards
Giống cáifouettarde
Giống cái số nhiềufouettardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ whipping - but used only in the term père fouettard

Câu hỏi thường gặp

fouettard nghĩa là gì?

fouettard (tính từ) nghĩa là Père fouettard ông ba bị (nát trẻ con).

fouettard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fouettard (giọng Pháp chuẩn): /fwɛ.taʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.