fouettement
danh từ giống đực (m)
/fwɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fouettement nghĩa là sự quất.
Nghĩa của fouettement
Danh từ · giống đực
- Sự quất.
- Le fouettement de la pluie sur les vitresmưa quất vào cửa kính
Dạng từ của fouettement
Đi với mạo từ: un fouettement · le fouettement
| Số nhiều | fouettements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lashing, whipping
Câu hỏi thường gặp
fouettement nghĩa là gì?
fouettement (danh từ) nghĩa là sự quất.
fouettement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fouettement (giọng Pháp chuẩn): /fwɛt.mɑ̃/.
fouettement là giống đực hay giống cái?
fouettement là danh từ giống đực (dùng với un, le).