TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fouettement

danh từ giống đực (m)
/fwɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fouettement nghĩa là sự quất.

Nghĩa của fouettement

Danh từ · giống đực

  1. Sự quất.
    • Le fouettement de la pluie sur les vitresmưa quất vào cửa kính

Dạng từ của fouettement

Đi với mạo từ: un fouettement · le fouettement

Số nhiềufouettements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lashing, whipping

Câu hỏi thường gặp

fouettement nghĩa là gì?

fouettement (danh từ) nghĩa là sự quất.

fouettement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fouettement (giọng Pháp chuẩn): /fwɛt.mɑ̃/.

fouettement là giống đực hay giống cái?

fouettement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.