TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tambour

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.buʁ/ giọng máy của trình duyệt

tambour nghĩa là cái trống, người đánh trống.

Nghĩa của tambour

Danh từ · giống đực

  1. Cái trống. (biên soạn)
  2. Người đánh trống. (biên soạn)

Dạng từ của tambour

Đi với mạo từ: un tambour · le tambour

Số nhiềutambours

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tambour

Đồng nghĩa

Họ từ của tambour

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drum (instrument); tambour (sports / real tennis); revolving door

Câu hỏi thường gặp

tambour nghĩa là gì?

tambour (danh từ) nghĩa là cái trống, người đánh trống.

tambour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tambour (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.buʁ/.

tambour là giống đực hay giống cái?

tambour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.