tambouille
danh từ giống cái (f)
/tɑ̃.buj/ giọng máy của trình duyệt
tambouille nghĩa là món thịt tồi.
Nghĩa của tambouille
Danh từ · giống cái
- Thông tục Món thịt tồi.
- faire la tambouille(thông tục) nấu bếp, nấu ăn, làm bếp
Dạng từ của tambouille
Đi với mạo từ: une tambouille · la tambouille
| Số nhiều | tambouilles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tambouille
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grub, nosh
Câu hỏi thường gặp
tambouille nghĩa là gì?
tambouille (danh từ) nghĩa là món thịt tồi.
tambouille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tambouille (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.buj/.
tambouille là giống đực hay giống cái?
tambouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).