TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tambouille

danh từ giống cái (f)
/tɑ̃.buj/ giọng máy của trình duyệt

tambouille nghĩa là món thịt tồi.

Nghĩa của tambouille

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Món thịt tồi.
    • faire la tambouille(thông tục) nấu bếp, nấu ăn, làm bếp

Dạng từ của tambouille

Đi với mạo từ: une tambouille · la tambouille

Số nhiềutambouilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tambouille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grub, nosh

Câu hỏi thường gặp

tambouille nghĩa là gì?

tambouille (danh từ) nghĩa là món thịt tồi.

tambouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tambouille (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.buj/.

tambouille là giống đực hay giống cái?

tambouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.