Thoải mái tiếng Pháp là gì?
"thoải mái" trong tiếng Pháp là cool (tính từ), relax (tính từ).
cool Tính từ
/kul/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay, tuyệt; thoải mái, dễ chịu.
relax Tính từ
/ʁə.laks/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư thái, thoải mái (thân mật)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thoải mái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- confortablementPhó từ · Đầy đủ; thoải mái
- reposantTính từ · Làm cho thư thái, thoải mái, đỡ mệt
- confortableTính từ · Thoải mái
- bienTính từ · Thoải mái
- libreTính từ · Thoải mái
- librementPhó từ · Thoải mái; phóng túng
- détenduTính từ · Thoải mái
- aiseDanh từ · Sự dễ chịu, sự thoải mái
- libertéDanh từ · Sự thư thả, sự rảnh rỗi; sự thoải mái
- douceurDanh từ · Sự thoải mái, sự thích thú; thú
- bien-êtreDanh từ · Sự thoải mái
Câu hỏi thường gặp
Thoải mái tiếng Pháp là gì?
"thoải mái" trong tiếng Pháp là cool (tính từ), relax (tính từ).