TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thực tiếng Pháp là gì?

"thực" trong tiếng Pháp là vrai (tính từ), réel (tính từ), véritable (tính từ).

vrai Tính từ

/vʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực, thật.

  • Histoire vraie chuyện thực
  • Un vrai diamant kim cương thật

Xem đầy đủ từ "vrai": giống, cách chia, thành ngữ →

réel Tính từ

/ʁe.ɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực, có thực, thực sự, thực tế, thực tại.

  • La réalité n'est pas réelle. Thực tiễn không có thật.
  • Pokémon Go est une application qui permet d'attraper des pokémons dans le monde réel. Pokémon Go là một ứng dụng cho phép bạn bắt giữ Pokémon trong thế giới thực.

Xem đầy đủ từ "réel": giống, cách chia, thành ngữ →

véritable Tính từ

/ve.ʁi.tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực, thật.

  • Histoire véritable chuyện thực
  • Or véritable vàng thật

Xem đầy đủ từ "véritable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thực tiếng Pháp là gì?

"thực" trong tiếng Pháp là vrai (tính từ), réel (tính từ), véritable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.