TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

praticable

/pʁa.ti.kabl/ giọng máy của trình duyệt

praticable nghĩa là thực hiện được, giao thông được, cảnh bày thực, giàn quay phim.

Nghĩa của praticable

Tính từ

  1. Thực hiện được.
    • Projet praticabledự định thực hiện được
  2. Giao thông được.
    • Route praticableđường giao thông được
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Giao du được.
    • Caractère peu praticabletính nết khó giao du
  4. Sân khấu (có) thực.
    • Décor praticablephối cảnh thực

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu Cảnh bày thực.
  2. Điện ảnh Giàn quay phim, bục quay phim.

Dạng từ của praticable

Số nhiềupraticables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với praticable

Trái nghĩa

Họ từ của praticable

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ practicable, feasible; passable, traversable, negotiable, usable

Câu hỏi thường gặp

praticable nghĩa là gì?

praticable (tính từ, danh từ) nghĩa là thực hiện được, giao thông được, cảnh bày thực, giàn quay phim.

praticable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của praticable (giọng Pháp chuẩn): /pʁa.ti.kabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.