Thông thường tiếng Pháp là gì?
"thông thường" trong tiếng Pháp là ordinaire (tính từ), normalement (phó từ), normal (tính từ).
ordinaire Tính từ
/ɔʁ.di.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, thông thường, bình thường.
- Jour ordinaire ngày thường
- Langage ordinaire ngôn ngữ thông thường
normalement Phó từ
/nɔʁ.mal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình thường, thông thường.
normal Tính từ
/nɔʁ.mal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình thường, thông thường.
- état normal trạng thái bình thường
habituel Tính từ
/a.bi.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thói quen; thường ngày, thông thường.
- Promenade habituelle cuộc đi dạo thường ngày
- Ce n'est pas très habituel không phải thông thường lắm
généralement Phó từ
/ʒe.ne.ʁal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, thông thường.
commun Tính từ
/kɔ.mœ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông thường, thường thấy.
- Force peu commune sức mạnh thường ít thấy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- communémentPhó từ · Thường, thông thường
- usuelTính từ · Thường dùng, thông dụng, thông thường
- vulgairementPhó từ · Thông thường
- usuellementPhó từ · Thông thường, thường thường
- courantTính từ · Thường dùng, thông thường; hiện hành
- vulgaireTính từ · Thông thường; bình thường
- communeTính từ · Thông thường, thường thấy
- courammentPhó từ · Thông thường
- répandu
Câu hỏi thường gặp
Thông thường tiếng Pháp là gì?
"thông thường" trong tiếng Pháp là ordinaire (tính từ), normalement (phó từ), normal (tính từ).