Thông báo tiếng Pháp là gì?
"thông báo" trong tiếng Pháp là informer (ngoại động từ), communiqué (danh từ), communiquer (ngoại động từ).
informer Ngoại động từ
/ɛ̃.fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo cho biết, cho biết, thông báo.
- Je l'ai informé de son arrivée. Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến.
- Je vais t'informer des dernières nouvelles en provenance du village. Tôi sắp thông báo cho anh những thông tin mới nhất từ làng.
communiqué Danh từ · giống đực
/kɔ.my.ni.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông cáo, thông báo.
communiquer Ngoại động từ
/kɔ.my.ni.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông báo, truyền đạt.
- Communiquer une nouvelle thông báo một tin tức
bulletin Danh từ · giống đực
/byl.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông báo.
- Bulletin météorologique thông báo khí tượng
annoncer Ngoại động từ
/a.nɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bố cáo, thông báo.
- Annoncer qqch dans les formes légales công bố điều gì theo thể thức pháp định
annonce Danh từ · giống cái
/a.nɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu báo hiệu.
- Annonce du bon temps dấu báo hiệu hửng trời
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- notifierNgoại động từ · Báo, thông báo
- communicationDanh từ · Sự thông báo, sự truyền đạt; điều truyền đạt, thông báo
- avisDanh từ · Giấy báo; thông báo
- informationDanh từ · Tin tức, tin, thông báo
- dénoncerNgoại động từ · Thông báo
- renseigner
- manderNgoại động từ · Thông báo
- notificationDanh từ · Sự báo, sự thông báo
- dénonciationDanh từ · Sự thông báo
Câu hỏi thường gặp
Thông báo tiếng Pháp là gì?
"thông báo" trong tiếng Pháp là informer (ngoại động từ), communiqué (danh từ), communiquer (ngoại động từ).