TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thông báo tiếng Pháp là gì?

"thông báo" trong tiếng Pháp là informer (ngoại động từ), communiqué (danh từ), communiquer (ngoại động từ).

informer Ngoại động từ

/ɛ̃.fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo cho biết, cho biết, thông báo.

  • Je l'ai informé de son arrivée. Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến.
  • Je vais t'informer des dernières nouvelles en provenance du village. Tôi sắp thông báo cho anh những thông tin mới nhất từ làng.

Xem đầy đủ từ "informer": giống, cách chia, thành ngữ →

communiqué Danh từ · giống đực

/kɔ.my.ni.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông cáo, thông báo.

Xem đầy đủ từ "communiqué": giống, cách chia, thành ngữ →

communiquer Ngoại động từ

/kɔ.my.ni.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông báo, truyền đạt.

  • Communiquer une nouvelle thông báo một tin tức

Xem đầy đủ từ "communiquer": giống, cách chia, thành ngữ →

bulletin Danh từ · giống đực

/byl.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông báo.

  • Bulletin météorologique thông báo khí tượng

Xem đầy đủ từ "bulletin": giống, cách chia, thành ngữ →

annoncer Ngoại động từ

/a.nɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bố cáo, thông báo.

  • Annoncer qqch dans les formes légales công bố điều gì theo thể thức pháp định

Xem đầy đủ từ "annoncer": giống, cách chia, thành ngữ →

annonce Danh từ · giống cái

/a.nɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu báo hiệu.

  • Annonce du bon temps dấu báo hiệu hửng trời

Xem đầy đủ từ "annonce": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thông báo tiếng Pháp là gì?

"thông báo" trong tiếng Pháp là informer (ngoại động từ), communiqué (danh từ), communiquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.