bulletin
/byl.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
bulletin nghĩa là thông báo, phiếu điểm.
Nghĩa của bulletin
Danh từ · giống đực
- Thông báo.
- Bulletin météorologiquethông báo khí tượng
- Ngôn ngữ nhà trường Phiếu điểm.
- Un bon bulletin semestrielphiếu điểm học kỳ tốt
- Bài tin tóm tắt (báo).
- Bulletin d'informationbản tin
- Kỷ yếu, tập san.
- Biên lai, vé.
- Bulletin de bagagesvé hành lý
- Phiếu bầu.
- Bulletin nulphiếu không hợp lệ
Dạng từ của bulletin
Đi với mạo từ: un bulletin · le bulletin
| Số nhiều | bulletins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bulletin; newsletter; report card, school report
Câu hỏi thường gặp
bulletin nghĩa là gì?
bulletin (danh từ) nghĩa là thông báo, phiếu điểm.
bulletin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bulletin (giọng Pháp chuẩn): /byl.tɛ̃/.
bulletin là giống đực hay giống cái?
bulletin là danh từ giống đực (dùng với un, le).