TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bulletin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/byl.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bulletin nghĩa là thông báo, phiếu điểm.

Nghĩa của bulletin

Danh từ · giống đực

  1. Thông báo.
    • Bulletin météorologiquethông báo khí tượng
  2. Ngôn ngữ nhà trường Phiếu điểm.
    • Un bon bulletin semestrielphiếu điểm học kỳ tốt
  3. Bài tin tóm tắt (báo).
    • Bulletin d'informationbản tin
  4. Kỷ yếu, tập san.
  5. Biên lai, vé.
    • Bulletin de bagagesvé hành lý
  6. Phiếu bầu.
    • Bulletin nulphiếu không hợp lệ

Dạng từ của bulletin

Đi với mạo từ: un bulletin · le bulletin

Số nhiềubulletins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bulletin; newsletter; report card, school report

Câu hỏi thường gặp

bulletin nghĩa là gì?

bulletin (danh từ) nghĩa là thông báo, phiếu điểm.

bulletin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bulletin (giọng Pháp chuẩn): /byl.tɛ̃/.

bulletin là giống đực hay giống cái?

bulletin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.