TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bulle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/byl/ giọng máy của trình duyệt

bulle nghĩa là sắc lệnh, ấn, giấy buyn.

Nghĩa của bulle

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sắc lệnh (của giáo hoàng).
  2. Sử học Ấn (buộc vào văn bản).
  3. Bọt.
    • Bulle de savonbọt xà phòng
  4. Bọng nước (ở da).
  5. Giấy buyn (loại giấy thô, màu vàng nhạt).

Tính từ · không đổi

  1. Giấy buyn.

Dạng từ của bulle

Đi với mạo từ: une bulle · la bulle

Số nhiềubulles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bubble; speech bubble, thought bubble

Câu hỏi thường gặp

bulle nghĩa là gì?

bulle (danh từ, tính từ) nghĩa là sắc lệnh, ấn, giấy buyn.

bulle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bulle (giọng Pháp chuẩn): /byl/.

bulle là giống đực hay giống cái?

bulle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.