annonce
annonce nghĩa là bố cáo, thông cáo, quảng cáo, lời rao hàng.
Nghĩa của annonce
Danh từ · giống cái
- Bố cáo, thông cáo.
- Annonce judiciaire/légalebố cáo tư pháp/pháp định
- Quảng cáo, lời rao hàng.
- Rubrique des petites annonces dans un journalmục rao vặt trên một tờ báo
- Dấu báo hiệu.
- Annonce du bon tempsdấu báo hiệu hửng trời
Dạng từ của annonce
Đi với mạo từ: une annonce · l'annonce
| Số nhiều | annonces |
Cụm từ, thành ngữ với annonce
- à l'annonce de qqch — khi nhận được tin gì
- A l'annonce de cet événementkhi biết được sự kiện này
Câu ví dụ với annonce
- Elle a envoyé au journal une annonce pour une aide domestique. Bà ấy gửi tới tòa soạn một rao vặt tìm một người giúp việc nhà.Tatoeba #15631
- La journée s’annonce longue. Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3741401
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advertisement
Câu hỏi thường gặp
annonce nghĩa là gì?
annonce (danh từ) nghĩa là bố cáo, thông cáo, quảng cáo, lời rao hàng.
annonce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của annonce (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ̃s/.
annonce là giống đực hay giống cái?
annonce là danh từ giống cái (dùng với une, la).