TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annonce

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.nɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt

annonce nghĩa là bố cáo, thông cáo, quảng cáo, lời rao hàng.

Nghĩa của annonce

Danh từ · giống cái

  1. Bố cáo, thông cáo.
    • Annonce judiciaire/légalebố cáo tư pháp/pháp định
  2. Quảng cáo, lời rao hàng.
    • Rubrique des petites annonces dans un journalmục rao vặt trên một tờ báo
  3. Dấu báo hiệu.
    • Annonce du bon tempsdấu báo hiệu hửng trời

Dạng từ của annonce

Đi với mạo từ: une annonce · l'annonce

Số nhiềuannonces

Cụm từ, thành ngữ với annonce

  • à l'annonce de qqch — khi nhận được tin gì
    • A l'annonce de cet événementkhi biết được sự kiện này

Câu ví dụ với annonce

  • Elle a envoyé au journal une annonce pour une aide domestique. Bà ấy gửi tới tòa soạn một rao vặt tìm một người giúp việc nhà.Tatoeba #15631
  • La journée s’annonce longue. Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3741401

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ advertisement

Câu hỏi thường gặp

annonce nghĩa là gì?

annonce (danh từ) nghĩa là bố cáo, thông cáo, quảng cáo, lời rao hàng.

annonce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annonce (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ̃s/.

annonce là giống đực hay giống cái?

annonce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.