TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avis

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.vi/ giọng máy của trình duyệt

avis nghĩa là ý kiến, lời khuyên, lời răn.

Nghĩa của avis

Danh từ · giống đực

  1. Ý kiến.
    • Exprimer son avis, faire connaître son avisbày tỏ ý kiến của mình
    • Partager l'avis de quelqu'unđồng ý với ai
    • Prendre l'avis de qqnhỏi ý kiến ai
    • Changer d'avisthay đổi ý kiến, đổi ý
    • Faire changer d'avis à qqnlàm cho ai đổi ý
    • Changer d'avis comme de chemisethay đổi ý kiến như là thay áo, đổi ý liên miên
  2. Lời khuyên, lời răn.
    • Donner un bon aviskhuyên lời phải
    • Suivre les avis de son pèrelàm theo lời khuyên của cha mình
  3. Giấy báo; thông báo.
    • Recevoir un avis de changement de résidencenhận giấy báo đổi chỗ ở
    • Avis de décèsgiấy báo tử
  4. Yết thị.
    • Avis au publicyết thị công cộng
  5. Kiến nghị.
    • Avis des jugeskiến nghị của các thẩm phán

Dạng từ của avis

Đi với mạo từ: un avis · l'avis

Họ từ của avis

Cụm từ, thành ngữ với avis

  • à mon avis, à mon humble avis — theo ý tôi, theo thiển ý của tôi
  • avis au lecteur — lời tựa, lời nói đầu (của một quyển sách)
  • de l'avis de tous — theo ý kiến của mọi người
  • être de l'avis de qqn, être du même avis que qqn — đồng ý với ai
  • être d'avis de; être d'avis que — nghĩ rằng
  • lettre d'avis — giấy báo gửi
  • jusqu'à nouvel avis — đến khi có thông báo mới
  • sauf avis contraire — trừ phi có ý trái ngược
  • sauf meilleur avis — trừ phi có ý gì hơn

Câu ví dụ với avis

  • Quoi qu'il advienne, je ne changerai pas d'avis. Ra sao thì ra, tôi sẽ không thay đổi ý kiến.Tatoeba #181151
  • Si la Terre s'arrêtait de tourner, qu'arriverait-il à ton avis ? Nếu Trái Đất ngừng quay, điều gì sẽ xảy ra theo ý bạn?Tatoeba #181219
  • Tu devrais suivre l'avis du médecin. Bạn nên làm theo lời bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #458864
  • Chaque enfant a un avis individuel. Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13532
  • Son avis a de l'importance. Ý kiến của nó thật nặng đô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4054487
  • J'ai encore changé d'avis. Tôi đã đổi ý thêm lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5382919
  • Qu'est-ce qui t'a fait changer d'avis ? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3661
  • Quel est la pointure de Tom à ton avis? Cậu nghĩ Tom đi giày cỡ bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1146976

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opinion; piece of advice; notice

Câu hỏi thường gặp

avis nghĩa là gì?

avis (danh từ) nghĩa là ý kiến, lời khuyên, lời răn.

avis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avis (giọng Pháp chuẩn): /a.vi/.

avis là giống đực hay giống cái?

avis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.