aviron
danh từ giống đực (m)
/a.vi.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
aviron nghĩa là mái chèo, môn bơi xuồng.
Nghĩa của aviron
Danh từ · giống đực
- Mái chèo.
- Thể dục thể thao Môn bơi xuồng.
Dạng từ của aviron
Đi với mạo từ: un aviron · l'aviron
| Số nhiều | avirons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rowing; oar
Câu hỏi thường gặp
aviron nghĩa là gì?
aviron (danh từ) nghĩa là mái chèo, môn bơi xuồng.
aviron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aviron (giọng Pháp chuẩn): /a.vi.ʁɔ̃/.
aviron là giống đực hay giống cái?
aviron là danh từ giống đực (dùng với un, le).