TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aviron

danh từ giống đực (m)
/a.vi.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aviron nghĩa là mái chèo, môn bơi xuồng.

Nghĩa của aviron

Danh từ · giống đực

  1. Mái chèo.
  2. Thể dục thể thao Môn bơi xuồng.

Dạng từ của aviron

Đi với mạo từ: un aviron · l'aviron

Số nhiềuavirons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rowing; oar

Câu hỏi thường gặp

aviron nghĩa là gì?

aviron (danh từ) nghĩa là mái chèo, môn bơi xuồng.

aviron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aviron (giọng Pháp chuẩn): /a.vi.ʁɔ̃/.

aviron là giống đực hay giống cái?

aviron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.