TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

notification

danh từ giống cái (f)
/nɔ.ti.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

notification nghĩa là sự báo, sự thông báo.

Nghĩa của notification

Danh từ · giống cái

  1. Sự báo, sự thông báo.
  2. Giấy báo, bản thông báo.

Dạng từ của notification

Đi với mạo từ: une notification · la notification

Số nhiềunotifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notification

Câu hỏi thường gặp

notification nghĩa là gì?

notification (danh từ) nghĩa là sự báo, sự thông báo.

notification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của notification (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ti.fi.ka.sjɔ̃/.

notification là giống đực hay giống cái?

notification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.