notification
danh từ giống cái (f)
/nɔ.ti.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
notification nghĩa là sự báo, sự thông báo.
Nghĩa của notification
Danh từ · giống cái
- Sự báo, sự thông báo.
- Giấy báo, bản thông báo.
Dạng từ của notification
Đi với mạo từ: une notification · la notification
| Số nhiều | notifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notification
Câu hỏi thường gặp
notification nghĩa là gì?
notification (danh từ) nghĩa là sự báo, sự thông báo.
notification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của notification (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ti.fi.ka.sjɔ̃/.
notification là giống đực hay giống cái?
notification là danh từ giống cái (dùng với une, la).