TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

notice

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɔ.tis/ giọng máy của trình duyệt

notice nghĩa là tiểu dẫn, bản chỉ dẫn.

Nghĩa của notice

Danh từ · giống cái

  1. Tiểu dẫn.
  2. Bản chỉ dẫn.
    • Notice techniquebản chỉ dẫn kỹ thuật (kèm theo máy)

Dạng từ của notice

Đi với mạo từ: une notice · la notice

Số nhiềunotices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A set of instructions for that the assembling, functions, & maintenance of an appliance.; A short summary of a work or body of works.; An explicatory text that introduces a work; a preface or introduction.; A news article.

Câu hỏi thường gặp

notice nghĩa là gì?

notice (danh từ) nghĩa là tiểu dẫn, bản chỉ dẫn.

notice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của notice (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.tis/.

notice là giống đực hay giống cái?

notice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.