TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

communiqué

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.my.ni.ke/ giọng máy của trình duyệt

communiqué nghĩa là thông cáo, thông báo.

Nghĩa của communiqué

Danh từ · giống đực

  1. Thông cáo, thông báo.

Dạng từ của communiqué

Đi với mạo từ: un communiqué · le communiqué

Số nhiềucommuniqués
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ communiqué, statement

Câu hỏi thường gặp

communiqué nghĩa là gì?

communiqué (danh từ) nghĩa là thông cáo, thông báo.

communiqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communiqué (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.ni.ke/.

communiqué là giống đực hay giống cái?

communiqué là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.