communiqué
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.my.ni.ke/ giọng máy của trình duyệt
communiqué nghĩa là thông cáo, thông báo.
Nghĩa của communiqué
Danh từ · giống đực
- Thông cáo, thông báo.
Dạng từ của communiqué
Đi với mạo từ: un communiqué · le communiqué
| Số nhiều | communiqués |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ communiqué, statement
Câu hỏi thường gặp
communiqué nghĩa là gì?
communiqué (danh từ) nghĩa là thông cáo, thông báo.
communiqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của communiqué (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.ni.ke/.
communiqué là giống đực hay giống cái?
communiqué là danh từ giống đực (dùng với un, le).