TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tổ chức tiếng Pháp là gì?

"tổ chức" trong tiếng Pháp là organisation (danh từ), organiser (ngoại động từ), organisateur (tính từ).

organisation Danh từ · giống cái

/ɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tổ chức, cách tổ chức; tổ chức.

  • Notre organisation distribue de la nourriture et des vêtements aux sans-abris. Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
  • Avez-vous entendu quoi que ce soit à propos de l'organisation ? Bạn có biết gì về tổ chức này không?

Xem đầy đủ từ "organisation": giống, cách chia, thành ngữ →

organiser Ngoại động từ

/ɔʁ.ɡa.ni.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ chức.

  • Je pense qu'il est temps que j'organise une petite fête. Tôi nghĩ là đã đến lúc tôi cần phải tổ chức một bữa tiệc nhỏ.
  • Organiser une réunion tổ chức một cuộc họp

Xem đầy đủ từ "organiser": giống, cách chia, thành ngữ →

organisateur Tính từ

/ɔʁ.ɡa.ni.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ chức; có tài tổ chức.

Xem đầy đủ từ "organisateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tổ chức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tổ chức tiếng Pháp là gì?

"tổ chức" trong tiếng Pháp là organisation (danh từ), organiser (ngoại động từ), organisateur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.