TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orchestration

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.kɛs.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

orchestration nghĩa là sự phối dàn nhạc.

Nghĩa của orchestration

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Sự phối dàn nhạc; sự soạn lại cho dàn nhạc.
  2. Hội họa Sự phối hợp màu sắc.
  3. Nghĩa bóng Sự tổ chức (một sự tuyên truyền, một cuộc biểu tình...).

Dạng từ của orchestration

Đi với mạo từ: une orchestration · l'orchestration

Số nhiềuorchestrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orchestration

Câu hỏi thường gặp

orchestration nghĩa là gì?

orchestration (danh từ) nghĩa là sự phối dàn nhạc.

orchestration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orchestration (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.kɛs.tʁa.sjɔ̃/.

orchestration là giống đực hay giống cái?

orchestration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.