orcanette
danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.ka.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
orcanette nghĩa là cây rễ đỏ.
Nghĩa của orcanette
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây rễ đỏ.
Dạng từ của orcanette
Đi với mạo từ: une orcanette · l'orcanette
| Số nhiều | orcanettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bugloss, alkanet
Câu hỏi thường gặp
orcanette nghĩa là gì?
orcanette (danh từ) nghĩa là cây rễ đỏ.
orcanette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orcanette (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ka.nɛt/.
orcanette là giống đực hay giống cái?
orcanette là danh từ giống cái (dùng với une, la).