TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orcanette

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.ka.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

orcanette nghĩa là cây rễ đỏ.

Nghĩa của orcanette

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây rễ đỏ.

Dạng từ của orcanette

Đi với mạo từ: une orcanette · l'orcanette

Số nhiềuorcanettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bugloss, alkanet

Câu hỏi thường gặp

orcanette nghĩa là gì?

orcanette (danh từ) nghĩa là cây rễ đỏ.

orcanette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orcanette (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ka.nɛt/.

orcanette là giống đực hay giống cái?

orcanette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.