TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orchestre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁ.kɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

orchestre nghĩa là dàn nhạc, khoang nhạc.

Nghĩa của orchestre

Danh từ · giống đực

  1. Dàn nhạc.
    • Chef d'orchestrengười chỉ huy dàn nhạc
  2. Sân khấu Khoang nhạc (trong nhà hát).
  3. Sân khấu Chỗ ngồi gần sân khấu; khán giả gần sân khấu.

Dạng từ của orchestre

Đi với mạo từ: un orchestre · l'orchestre

Số nhiềuorchestres

Họ từ của orchestre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orchestra, band; stalls (of cinema or theatre)

Câu hỏi thường gặp

orchestre nghĩa là gì?

orchestre (danh từ) nghĩa là dàn nhạc, khoang nhạc.

orchestre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orchestre (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.kɛstʁ/.

orchestre là giống đực hay giống cái?

orchestre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.