TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tỉnh tiếng Pháp là gì?

"tỉnh" trong tiếng Pháp là département (danh từ), province (danh từ), préfecture (danh từ).

département Danh từ · giống đực

/de.paʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉnh (của nước Pháp).

Xem đầy đủ từ "département": giống, cách chia, thành ngữ →

province Danh từ · giống cái

/pʁɔ.vɛ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉnh.

  • Le Zhejiang est une province côtière de l'est de la Chine. Chiết Giang là một tỉnh ven biển phía Đông Trung Quốc.
  • Les provinces de l'ancienne France các tỉnh của nước Pháp xưa

Xem đầy đủ từ "province": giống, cách chia, thành ngữ →

préfecture Danh từ · giống cái

/pʁe.fɛk.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chức tỉnh trưởng; nhiệm kỳ tỉnh trưởng.

  • Les bureaux de la préfecture văn phòng tỉnh
  • aller à la préfecture đi lên tỉnh

Xem đầy đủ từ "préfecture": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tỉnh tiếng Pháp là gì?

"tỉnh" trong tiếng Pháp là département (danh từ), province (danh từ), préfecture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.