TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

satrapie

danh từ giống cái (f)
/satʁapi/ giọng máy của trình duyệt

satrapie nghĩa là tỉnh.

Nghĩa của satrapie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Tỉnh (Ba Tư).

Dạng từ của satrapie

Đi với mạo từ: une satrapie · la satrapie

Số nhiềusatrapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ satrapy

Câu hỏi thường gặp

satrapie nghĩa là gì?

satrapie (danh từ) nghĩa là tỉnh.

satrapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satrapie (giọng Pháp chuẩn): /satʁapi/.

satrapie là giống đực hay giống cái?

satrapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.