TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saturateur

danh từ giống đực (m)
/satyʁatœʁ/ giọng máy của trình duyệt

saturateur nghĩa là máy bão hòa.

Nghĩa của saturateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy bão hòa.

Dạng từ của saturateur

Đi với mạo từ: un saturateur · le saturateur

Số nhiềusaturateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saturator; humidifier

Câu hỏi thường gặp

saturateur nghĩa là gì?

saturateur (danh từ) nghĩa là máy bão hòa.

saturateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saturateur (giọng Pháp chuẩn): /satyʁatœʁ/.

saturateur là giống đực hay giống cái?

saturateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.