TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saturation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.ty.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

saturation nghĩa là sự bão hòa, sự no.

Nghĩa của saturation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm cho bão hòa.
  2. Sự bão hòa, sự no.
  3. Nghĩa bóng Sự đầy ứ, sự chán chê.

Dạng từ của saturation

Đi với mạo từ: une saturation · la saturation

Số nhiềusaturations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saturation

Câu hỏi thường gặp

saturation nghĩa là gì?

saturation (danh từ) nghĩa là sự bão hòa, sự no.

saturation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saturation (giọng Pháp chuẩn): /sa.ty.ʁa.sjɔ̃/.

saturation là giống đực hay giống cái?

saturation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.