Tán tiếng Pháp là gì?
"tán" trong tiếng Pháp là river (ngoại động từ), broyer (ngoại động từ), piler (ngoại động từ).
river Ngoại động từ
/ʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tán.
- River un clou tán cái đinh
broyer Ngoại động từ
/bʁwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tán, nghiền.
- Broyer du poivre tán hạt tiêu
- Broyer les couleurs (hội họa) nghiền màu
piler Ngoại động từ
/pi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giã, tán, nghiền.
amadouer Ngoại động từ
/a.ma.dwe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dỗ dành, tán tỉnh.
- Amadouer quelqu'un par des promesses dỗ dành ai bằng những lời hứa hẹn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- broyeurTính từ · Tán, nghiền
- baratinerĐộng từ · Tán, phỉnh
- feuillageDanh từ · Bộ lá, tán (của cây)
- baldaquinDanh từ · Tán (che trên giường, trên bàn thờ...)
- fleureterNgoại động từ · Tán (gái)
- broyeuseTính từ · Tán, nghiền
- ombelleDanh từ · Tán (cụm hoa)
- pisterNgoại động từ · Tán (thuốc)
- cajoler
- parasolDanh từ · Tán (một kiểu cụm hoa)
- baratinDanh từ · Lời tán, lời phỉnh
- broyageDanh từ · Sự tán, sự nghiền
Câu hỏi thường gặp
Tán tiếng Pháp là gì?
"tán" trong tiếng Pháp là river (ngoại động từ), broyer (ngoại động từ), piler (ngoại động từ).