TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tán tiếng Pháp là gì?

"tán" trong tiếng Pháp là river (ngoại động từ), broyer (ngoại động từ), piler (ngoại động từ).

river Ngoại động từ

/ʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tán.

  • River un clou tán cái đinh

Xem đầy đủ từ "river": giống, cách chia, thành ngữ →

broyer Ngoại động từ

/bʁwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tán, nghiền.

  • Broyer du poivre tán hạt tiêu
  • Broyer les couleurs (hội họa) nghiền màu

Xem đầy đủ từ "broyer": giống, cách chia, thành ngữ →

piler Ngoại động từ

/pi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giã, tán, nghiền.

Xem đầy đủ từ "piler": giống, cách chia, thành ngữ →

amadouer Ngoại động từ

/a.ma.dwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dỗ dành, tán tỉnh.

  • Amadouer quelqu'un par des promesses dỗ dành ai bằng những lời hứa hẹn

Xem đầy đủ từ "amadouer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tán tiếng Pháp là gì?

"tán" trong tiếng Pháp là river (ngoại động từ), broyer (ngoại động từ), piler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.