TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baldaquin

danh từ giống đực (m)
/bal.da.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

baldaquin nghĩa là tán.

Nghĩa của baldaquin

Danh từ · giống đực

  1. Tán (che trên giường, trên bàn thờ...).

Dạng từ của baldaquin

Đi với mạo từ: un baldaquin · le baldaquin

Số nhiềubaldaquins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baldaquin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baldaquin, canopy

Câu hỏi thường gặp

baldaquin nghĩa là gì?

baldaquin (danh từ) nghĩa là tán.

baldaquin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baldaquin (giọng Pháp chuẩn): /bal.da.kɛ̃/.

baldaquin là giống đực hay giống cái?

baldaquin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.