balcon
/bal.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
balcon nghĩa là architecture ban công.
Nghĩa của balcon
Danh từ · giống đực
- Architecture ban công.
Dạng từ của balcon
Đi với mạo từ: un balcon · le balcon
| Số nhiều | balcons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balcon
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balcony
Câu hỏi thường gặp
balcon nghĩa là gì?
balcon (danh từ) nghĩa là architecture ban công.
balcon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balcon (giọng Pháp chuẩn): /bal.kɔ̃/.
balcon là giống đực hay giống cái?
balcon là danh từ giống đực (dùng với un, le).