baratin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.ʁa.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
baratin nghĩa là lời tán, lời phỉnh.
Nghĩa của baratin
Danh từ · giống đực
- Thông tục Lời tán, lời phỉnh.
Dạng từ của baratin
Đi với mạo từ: un baratin · le baratin
| Số nhiều | baratins |
Họ từ của baratin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small talk; bullshit
Câu hỏi thường gặp
baratin nghĩa là gì?
baratin (danh từ) nghĩa là lời tán, lời phỉnh.
baratin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baratin (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁa.tɛ̃/.
baratin là giống đực hay giống cái?
baratin là danh từ giống đực (dùng với un, le).