TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baraterie

danh từ giống cái (f)
/ba.ʁa.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

baraterie nghĩa là Sự cố ý gây hại (cho chủ thuyền).

Nghĩa của baraterie

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải; luật học, pháp lý Sự cố ý gây hại (cho chủ thuyền).

Dạng từ của baraterie

Đi với mạo từ: une baraterie · la baraterie

Số nhiềubarateries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embezzlement by the captain of a watercraft

Câu hỏi thường gặp

baraterie nghĩa là gì?

baraterie (danh từ) nghĩa là Sự cố ý gây hại (cho chủ thuyền).

baraterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baraterie (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁa.tʁi/.

baraterie là giống đực hay giống cái?

baraterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.