baraterie
danh từ giống cái (f)
/ba.ʁa.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
baraterie nghĩa là Sự cố ý gây hại (cho chủ thuyền).
Nghĩa của baraterie
Danh từ · giống cái
- Hàng hải; luật học, pháp lý Sự cố ý gây hại (cho chủ thuyền).
Dạng từ của baraterie
Đi với mạo từ: une baraterie · la baraterie
| Số nhiều | barateries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embezzlement by the captain of a watercraft
Câu hỏi thường gặp
baraterie nghĩa là gì?
baraterie (danh từ) nghĩa là Sự cố ý gây hại (cho chủ thuyền).
baraterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baraterie (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁa.tʁi/.
baraterie là giống đực hay giống cái?
baraterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).