TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baraqué

/ba.ʁa.ke/ giọng máy của trình duyệt

baraqué nghĩa là bien baraqué lực lưỡng.

Nghĩa của baraqué

Tính từ

  1. Bien baraqué (thông tục) lực lưỡng (thân hình).

Dạng từ của baraqué

Số nhiềubaraqués
Giống cáibaraquée
Giống cái số nhiềubaraquées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baraqué

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ buff, yoked, beefy (hefty, well-built)

Câu hỏi thường gặp

baraqué nghĩa là gì?

baraqué (tính từ) nghĩa là bien baraqué lực lưỡng.

baraqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baraqué (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁa.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.