TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baraquer

/ba.ʁa.ke/ giọng máy của trình duyệt

baraquer nghĩa là ngồi sệt xuống.

Nghĩa của baraquer

Ngoại động từ

  1. Cho trú vào lán trại.

Nội động từ

  1. Ngồi sệt xuống (lạc đà).

Chia động từ baraquer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: baraquéHiện tại phân từ: baraquant

Hiện tại présent

  • je baraque
  • tu baraques
  • il/elle baraque
  • nous baraquons
  • vous baraquez
  • ils/elles baraquent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai baraqué
  • tu as baraqué
  • il/elle a baraqué
  • nous avons baraqué
  • vous avez baraqué
  • ils/elles ont baraqué

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je baraquais
  • tu baraquais
  • il/elle baraquait
  • nous baraquions
  • vous baraquiez
  • ils/elles baraquaient

Tương lai đơn futur simple

  • je baraquerai
  • tu baraqueras
  • il/elle baraquera
  • nous baraquerons
  • vous baraquerez
  • ils/elles baraqueront

Điều kiện conditionnel présent

  • je baraquerais
  • tu baraquerais
  • il/elle baraquerait
  • nous baraquerions
  • vous baraqueriez
  • ils/elles baraqueraient

Giả định subjonctif présent

  • que je baraque
  • que tu baraques
  • qu'il/elle baraque
  • que nous baraquions
  • que vous baraquiez
  • qu'ils/elles baraquent

Quá khứ đơn passé simple

  • je baraquai
  • tu baraquas
  • il/elle baraqua
  • nous baraquâmes
  • vous baraquâtes
  • ils/elles baraquèrent

Mệnh lệnh impératif

  • baraque (tu)
  • baraquons (nous)
  • baraquez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to billet (troops)

Câu hỏi thường gặp

baraquer nghĩa là gì?

baraquer (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là ngồi sệt xuống.

baraquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baraquer (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁa.ke/.

Chia động từ baraquer ở thì hiện tại thế nào?

je baraque, tu baraques, il/elle baraque, nous baraquons, vous baraquez, ils/elles baraquent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.