TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baraquement

danh từ giống đực (m)
/ba.ʁak.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

baraquement nghĩa là lán trại.

Nghĩa của baraquement

Danh từ · giống đực

  1. Lán trại (nói chung, để tạm trú quân, để cho người tị nạn ở...).

Dạng từ của baraquement

Đi với mạo từ: un baraquement · le baraquement

Số nhiềubaraquements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barracking (of troops); barracks

Câu hỏi thường gặp

baraquement nghĩa là gì?

baraquement (danh từ) nghĩa là lán trại.

baraquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baraquement (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁak.mɑ̃/.

baraquement là giống đực hay giống cái?

baraquement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.