baraque
/ba.ʁak/ giọng máy của trình duyệt
baraque nghĩa là lán gỗ, căn nhà tồi tàn.
Nghĩa của baraque
Danh từ · giống cái
- Lán (bằng) gỗ.
- Căn nhà tồi tàn.
Dạng từ của baraque
Đi với mạo từ: une baraque · la baraque
| Số nhiều | baraques |
Họ từ của baraque
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shack, hut; stall, stand; pad, crib (house); musclehead, muscleman, man built like a brick shithouse, bulky man (large and muscular man)
Câu hỏi thường gặp
baraque nghĩa là gì?
baraque (danh từ) nghĩa là lán gỗ, căn nhà tồi tàn.
baraque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baraque (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁak/.
baraque là giống đực hay giống cái?
baraque là danh từ giống cái (dùng với une, la).