TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baraka

danh từ giống cái (f)
/ba.ʁa.ka/ giọng máy của trình duyệt

baraka nghĩa là vận may.

Nghĩa của baraka

Danh từ · giống cái

  1. Vận may, số đỏ.

Dạng từ của baraka

Đi với mạo từ: une baraka · la baraka

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barakah; benediction; chance, fate

Câu hỏi thường gặp

baraka nghĩa là gì?

baraka (danh từ) nghĩa là vận may.

baraka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baraka (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁa.ka/.

baraka là giống đực hay giống cái?

baraka là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.