baraka
danh từ giống cái (f)
/ba.ʁa.ka/ giọng máy của trình duyệt
baraka nghĩa là vận may.
Nghĩa của baraka
Danh từ · giống cái
- Vận may, số đỏ.
Dạng từ của baraka
Đi với mạo từ: une baraka · la baraka
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barakah; benediction; chance, fate
Câu hỏi thường gặp
baraka nghĩa là gì?
baraka (danh từ) nghĩa là vận may.
baraka phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baraka (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁa.ka/.
baraka là giống đực hay giống cái?
baraka là danh từ giống cái (dùng với une, la).